Pyeongtaek (평택) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Pyeongtaek (평택) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:55
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất51 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:40Mugunghwa 11721 giờ 1 phút7,200 won
07:1508:19ITX-Saemaeul 11221 giờ 4 phút7,200 won
07:3008:30ITX-Maum 11241 giờ 0 phút7,200 won
07:4008:47Mugunghwa 11741 giờ 7 phút7,200 won
09:1810:20Mugunghwa 11761 giờ 2 phút7,200 won
09:3110:25ITX-Saemaeul 100254 phút7,200 won
10:1911:15Mugunghwa 115256 phút7,200 won
11:1712:11Mugunghwa 115454 phút7,200 won
11:3712:36Mugunghwa 118259 phút4,900 won
12:1813:15ITX-Saemaeul 100657 phút7,200 won
12:3013:22ITX-Saemaeul 100852 phút7,200 won
12:3613:31ITX-Saemaeul 111255 phút7,200 won
14:3615:32Mugunghwa 115656 phút7,200 won
15:0015:59Mugunghwa 115859 phút7,200 won
16:0716:59ITX-Saemaeul 101052 phút7,200 won
17:1318:10Mugunghwa 116057 phút7,200 won
17:2218:15ITX-Saemaeul 101253 phút7,200 won
19:1820:21ITX-Saemaeul 10161 giờ 3 phút7,200 won
20:0621:02Mugunghwa 116456 phút7,200 won
20:5621:47ITX-Maum 101851 phút7,200 won
21:3722:29ITX-Saemaeul 102052 phút7,200 won
22:5523:54Mugunghwa 116659 phút7,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1508:19ITX-Saemaeul 11221 giờ 4 phút7,200 won
07:3008:30ITX-Maum 11241 giờ 0 phút7,200 won
07:4008:47Mugunghwa 11741 giờ 7 phút7,200 won
09:1810:20Mugunghwa 11761 giờ 2 phút7,200 won
09:3110:25ITX-Saemaeul 100254 phút7,200 won
10:1911:15Mugunghwa 115256 phút7,200 won
11:1712:11Mugunghwa 115454 phút7,200 won
11:3712:36Mugunghwa 118259 phút4,900 won
12:1813:15ITX-Saemaeul 100657 phút7,200 won
12:3013:22ITX-Saemaeul 100852 phút7,200 won
12:3613:31ITX-Saemaeul 111255 phút7,200 won
14:3615:32Mugunghwa 115656 phút7,200 won
15:0015:59Mugunghwa 115859 phút7,200 won
16:0716:59ITX-Saemaeul 101052 phút7,200 won
17:1318:10Mugunghwa 116057 phút7,200 won
17:2218:15ITX-Saemaeul 101253 phút7,200 won
18:2619:25Mugunghwa 116259 phút7,200 won
19:1820:21ITX-Saemaeul 10161 giờ 3 phút7,200 won
20:0621:02Mugunghwa 116456 phút7,200 won
20:4921:45Mugunghwa 475256 phút
20:5621:47ITX-Maum 101851 phút7,200 won
21:3722:29ITX-Saemaeul 102052 phút7,200 won
22:5523:54Mugunghwa 116659 phút7,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.