Sabuk (사북): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 07:24 | 19:57 | 6 | 1 giờ 19 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 07:24 | 19:57 | 5 | 2 giờ 36 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.