Sabuk (사북) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:46 | Mugunghwa 1672 | 1 giờ 22 phút | 7,100 won |
| 09:10 | 10:29 | ITX-Maum 1642 | 1 giờ 19 phút | 7,100 won |
| 11:42 | 13:07 | Mugunghwa 1682 | 1 giờ 25 phút | 7,100 won |
| 15:14 | 16:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 21 phút | 7,100 won |
| 16:39 | 18:01 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 22 phút | 7,100 won |
| 19:57 | 21:17 | Mugunghwa 1678 | 1 giờ 20 phút | 7,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:46 | Mugunghwa 1672 | 1 giờ 22 phút | 7,100 won |
| 09:10 | 10:29 | ITX-Maum 1642 | 1 giờ 19 phút | 7,100 won |
| 11:42 | 13:07 | Mugunghwa 1682 | 1 giờ 25 phút | 7,100 won |
| 15:14 | 16:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 21 phút | 7,100 won |
| 16:39 | 18:01 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 22 phút | 7,100 won |
| 19:57 | 21:17 | Mugunghwa 1678 | 1 giờ 20 phút | 7,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.