Samcheok (삼척) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:02 | 11:14 | Nuriro 1851 | 1 giờ 12 phút | |
| 10:43 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 57 phút | 8,400 won |
| 15:55 | 17:00 | Nuriro 1853 | 1 giờ 5 phút | |
| 16:50 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 1 giờ 1 phút | 8,400 won |
| 18:22 | 19:27 | ITX-Maum 1821 | 1 giờ 5 phút | |
| 22:12 | 23:13 | Nuriro 1855 | 1 giờ 1 phút | |
| 22:35 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 57 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:02 | 11:14 | Nuriro 1861 | 1 giờ 12 phút | |
| 10:43 | 11:40 | KTX-Eum 751 | 57 phút | 8,400 won |
| 15:55 | 17:00 | Nuriro 1863 | 1 giờ 5 phút | |
| 16:50 | 17:51 | KTX-Eum 753 | 1 giờ 1 phút | 8,400 won |
| 18:22 | 19:27 | ITX-Maum 1831 | 1 giờ 5 phút | |
| 22:12 | 23:13 | Nuriro 1855 | 1 giờ 1 phút | |
| 22:35 | 23:32 | KTX-Eum 755 | 57 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.