Samcheokaebyeon (삼척해변) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Cuối tuần) | 10:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Cuối tuần) | 18:29 |
| Số chuyến (Cuối tuần) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 57 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:10 | 11:14 | Nuriro 1861 | 1 giờ 4 phút | |
| 16:03 | 17:00 | Nuriro 1863 | 57 phút | |
| 18:29 | 19:27 | ITX-Maum 1831 | 58 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.