Samnangjin (삼랑진) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Samnangjin (삼랑진) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:02
Chuyến cuối (Ngày thường)21:40
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất2 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0209:08Mugunghwa 11523 giờ 6 phút22,000 won
07:1210:08Mugunghwa 11542 giờ 56 phút22,000 won
08:1111:05ITX-Maum 11322 giờ 54 phút22,000 won
08:5311:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 36 phút22,000 won
09:3512:40Mugunghwa 11923 giờ 5 phút22,000 won
10:2113:26Mugunghwa 11563 giờ 5 phút22,000 won
11:0313:55Mugunghwa 11582 giờ 52 phút22,000 won
13:1316:06Mugunghwa 11602 giờ 53 phút22,000 won
16:5119:48Mugunghwa 11942 giờ 57 phút22,000 won
18:5921:47Mugunghwa 11662 giờ 48 phút22,000 won
20:4223:27ITX-Maum 11362 giờ 45 phút22,000 won
21:4000:35Mugunghwa 11962 giờ 55 phút22,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0209:08Mugunghwa 11523 giờ 6 phút22,000 won
07:1210:08Mugunghwa 11542 giờ 56 phút22,000 won
08:1111:05ITX-Maum 11322 giờ 54 phút22,000 won
08:5311:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 36 phút22,000 won
09:3512:40Mugunghwa 11923 giờ 5 phút22,000 won
10:2113:26Mugunghwa 11563 giờ 5 phút22,000 won
11:0313:55Mugunghwa 11582 giờ 52 phút22,000 won
13:1316:06Mugunghwa 11602 giờ 53 phút22,000 won
14:1017:13Mugunghwa 11623 giờ 3 phút22,000 won
16:5119:48Mugunghwa 11942 giờ 57 phút22,000 won
18:5921:47Mugunghwa 11662 giờ 48 phút22,000 won
20:4223:27ITX-Maum 11362 giờ 45 phút22,000 won
21:4000:35Mugunghwa 11962 giờ 55 phút22,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.