Samnangjin (삼랑진) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:02 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 5 giờ 13 phút | 38,000 won |
| 07:12 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 59 phút | 38,000 won |
| 08:53 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 4 giờ 29 phút | 38,000 won |
| 10:21 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 5 giờ 11 phút | 38,000 won |
| 11:03 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 56 phút | 38,000 won |
| 13:13 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 57 phút | 38,000 won |
| 14:10 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 5 giờ 15 phút | 38,000 won |
| 16:05 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 57 phút | 38,000 won |
| 18:59 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 55 phút | 38,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:02 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 5 giờ 13 phút | 38,000 won |
| 07:12 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 59 phút | 38,000 won |
| 08:53 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 4 giờ 29 phút | 38,000 won |
| 10:21 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 5 giờ 11 phút | 38,000 won |
| 11:03 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 56 phút | 38,000 won |
| 13:13 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 57 phút | 38,000 won |
| 14:10 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 5 giờ 15 phút | 38,000 won |
| 16:05 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 57 phút | 38,000 won |
| 18:59 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 55 phút | 38,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.