Samnye (삼례) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Samnye (삼례) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:51
Chuyến cuối (Ngày thường)22:37
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5108:14ITX-Maum 15211 giờ 23 phút12,700 won
07:4509:08ITX-Maum 15231 giờ 23 phút12,700 won
08:4910:12ITX-Maum 15011 giờ 23 phút12,700 won
11:4413:18ITX-Maum 15411 giờ 34 phút
13:1514:43Mugunghwa 15711 giờ 28 phút12,700 won
14:0415:35ITX-Maum 15251 giờ 31 phút12,700 won
17:2118:48ITX-Maum 15271 giờ 27 phút12,700 won
18:5220:26Mugunghwa 15731 giờ 34 phút12,700 won
19:4521:02ITX-Saemaeul 15051 giờ 17 phút12,700 won
21:1622:38ITX-Maum 15291 giờ 22 phút12,700 won
22:3700:01Mugunghwa 15751 giờ 24 phút12,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5108:14ITX-Maum 15211 giờ 23 phút12,700 won
07:4509:08ITX-Maum 15231 giờ 23 phút12,700 won
08:4910:12ITX-Maum 15011 giờ 23 phút12,700 won
11:4413:18ITX-Maum 15411 giờ 34 phút
13:1514:43Mugunghwa 15711 giờ 28 phút12,700 won
14:0415:35ITX-Maum 15251 giờ 31 phút12,700 won
17:2118:48ITX-Maum 15271 giờ 27 phút12,700 won
18:5220:26Mugunghwa 15731 giờ 34 phút12,700 won
19:4521:02ITX-Saemaeul 15051 giờ 17 phút12,700 won
21:1622:38ITX-Maum 15291 giờ 22 phút12,700 won
22:3700:01Mugunghwa 15751 giờ 24 phút12,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.