Suncheon (순천) → Samnye (삼례): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:36 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:36 | 07:57 | ITX-Maum 1522 | 1 giờ 21 phút | 12,700 won |
| 06:54 | 08:25 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 31 phút | 12,700 won |
| 10:13 | 11:37 | ITX-Maum 1524 | 1 giờ 24 phút | 12,700 won |
| 12:34 | 13:47 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 13 phút | |
| 14:34 | 15:52 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 18 phút | 12,700 won |
| 18:03 | 19:24 | ITX-Maum 1526 | 1 giờ 21 phút | 12,700 won |
| 18:38 | 20:11 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 33 phút | 12,700 won |
| 19:39 | 21:12 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 33 phút | 12,700 won |
| 21:24 | 22:49 | ITX-Maum 1528 | 1 giờ 25 phút | 12,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:36 | 07:57 | ITX-Maum 1522 | 1 giờ 21 phút | 12,700 won |
| 06:54 | 08:25 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 31 phút | 12,700 won |
| 10:13 | 11:37 | ITX-Maum 1524 | 1 giờ 24 phút | 12,700 won |
| 12:34 | 13:47 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 13 phút | |
| 14:34 | 15:52 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 18 phút | 12,700 won |
| 18:03 | 19:24 | ITX-Maum 1526 | 1 giờ 21 phút | 12,700 won |
| 18:38 | 20:11 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 33 phút | 12,700 won |
| 19:39 | 21:12 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 33 phút | 12,700 won |
| 21:24 | 22:49 | ITX-Maum 1528 | 1 giờ 25 phút | 12,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.