Samsan (삼산) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:49 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:49 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 40 phút | 5,100 won |
| 10:46 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 41 phút | 5,100 won |
| 21:43 | 22:24 | Mugunghwa 1651 | 41 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:49 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 40 phút | 5,100 won |
| 10:46 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 41 phút | 5,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.