Sang-dong (상동) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Sang-dong (상동) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:39
Chuyến cuối (Ngày thường)20:59
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:40ITX-Saemaeul 11411 giờ 1 phút6,700 won
07:4508:48ITX-Maum 11431 giờ 3 phút6,700 won
08:0008:57Mugunghwa 119157 phút6,700 won
09:1910:13Mugunghwa 119354 phút6,700 won
09:5310:46Mugunghwa 119553 phút6,700 won
10:2111:09ITX-Saemaeul 100148 phút6,700 won
11:5112:53Mugunghwa 11511 giờ 2 phút6,700 won
17:5418:57Mugunghwa 11571 giờ 3 phút6,700 won
18:5419:50Mugunghwa 115956 phút6,700 won
19:1620:09Mugunghwa 116153 phút6,700 won
20:5921:52Mugunghwa 119753 phút6,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:40ITX-Saemaeul 11411 giờ 1 phút6,700 won
07:4508:48ITX-Maum 11431 giờ 3 phút6,700 won
08:0008:57Mugunghwa 119157 phút6,700 won
09:1910:13Mugunghwa 119354 phút6,700 won
09:5310:46Mugunghwa 119553 phút6,700 won
10:2111:09ITX-Saemaeul 100148 phút6,700 won
11:5112:53Mugunghwa 11511 giờ 2 phút6,700 won
17:5418:57Mugunghwa 11571 giờ 3 phút6,700 won
18:5419:50Mugunghwa 115956 phút6,700 won
19:1620:09Mugunghwa 116153 phút6,700 won
20:5921:52Mugunghwa 119753 phút6,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.