Sang-dong (상동) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 1 phút | 6,700 won |
| 07:45 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 1 giờ 3 phút | 6,700 won |
| 08:00 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 57 phút | 6,700 won |
| 09:19 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 54 phút | 6,700 won |
| 09:53 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 53 phút | 6,700 won |
| 10:21 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 48 phút | 6,700 won |
| 11:51 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 2 phút | 6,700 won |
| 17:54 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 3 phút | 6,700 won |
| 18:54 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 56 phút | 6,700 won |
| 19:16 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 53 phút | 6,700 won |
| 20:59 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 53 phút | 6,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 1 giờ 1 phút | 6,700 won |
| 07:45 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 1 giờ 3 phút | 6,700 won |
| 08:00 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 57 phút | 6,700 won |
| 09:19 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 54 phút | 6,700 won |
| 09:53 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 53 phút | 6,700 won |
| 10:21 | 11:09 | ITX-Saemaeul 1001 | 48 phút | 6,700 won |
| 11:51 | 12:53 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 2 phút | 6,700 won |
| 17:54 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 3 phút | 6,700 won |
| 18:54 | 19:50 | Mugunghwa 1159 | 56 phút | 6,700 won |
| 19:16 | 20:09 | Mugunghwa 1161 | 53 phút | 6,700 won |
| 20:59 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 53 phút | 6,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.