Sang-dong (상동) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 27 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 48 phút | 19,800 won |
| 07:30 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 38 phút | 19,800 won |
| 08:29 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 2 giờ 36 phút | 19,800 won |
| 09:53 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 47 phút | 19,800 won |
| 10:39 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 47 phút | 19,800 won |
| 13:32 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 34 phút | 19,800 won |
| 17:09 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 2 giờ 39 phút | 19,800 won |
| 21:00 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 27 phút | 19,800 won |
| 21:58 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 37 phút | 19,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 48 phút | 19,800 won |
| 07:30 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 38 phút | 19,800 won |
| 08:29 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 2 giờ 36 phút | 19,800 won |
| 09:53 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 47 phút | 19,800 won |
| 10:39 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 47 phút | 19,800 won |
| 13:32 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 34 phút | 19,800 won |
| 17:09 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 2 giờ 39 phút | 19,800 won |
| 21:00 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 27 phút | 19,800 won |
| 21:58 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 37 phút | 19,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.