Sang-dong (상동) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Sang-dong (상동) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:20
Chuyến cuối (Ngày thường)21:58
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất33 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2006:57Mugunghwa 115237 phút4,800 won
07:3008:03Mugunghwa 115433 phút4,800 won
08:2909:02ITX-Maum 113233 phút4,800 won
09:3110:10Mugunghwa 195239 phút4,800 won
09:5310:26Mugunghwa 119233 phút4,800 won
10:3911:24Mugunghwa 115645 phút4,800 won
12:1213:05Mugunghwa 195453 phút4,800 won
13:3214:08Mugunghwa 116036 phút4,800 won
13:4414:22ITX-Maum 190438 phút4,800 won
17:0917:43Mugunghwa 119434 phút4,800 won
19:5020:29ITX-Maum 114439 phút
20:0020:48Mugunghwa 195648 phút4,800 won
21:0021:33ITX-Maum 113633 phút4,800 won
21:5822:35Mugunghwa 119637 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2006:57Mugunghwa 115237 phút4,800 won
07:3008:03Mugunghwa 115433 phút4,800 won
08:2909:02ITX-Maum 113233 phút4,800 won
09:3110:10Mugunghwa 195239 phút4,800 won
09:5310:26Mugunghwa 119233 phút4,800 won
10:3911:24Mugunghwa 115645 phút4,800 won
12:1213:05Mugunghwa 195453 phút4,800 won
13:3214:08Mugunghwa 116036 phút4,800 won
13:4414:22ITX-Maum 190438 phút4,800 won
17:0917:43Mugunghwa 119434 phút4,800 won
19:5020:29ITX-Maum 114439 phút
20:0020:48Mugunghwa 195648 phút4,800 won
21:0021:33ITX-Maum 113633 phút4,800 won
21:5822:35Mugunghwa 119637 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.