Sapgyo (삽교) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Sapgyo (삽교) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:36
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3609:21Mugunghwa 12711 giờ 45 phút10,600 won
08:2310:05Mugunghwa 12731 giờ 42 phút10,600 won
09:2911:20Mugunghwa 12751 giờ 51 phút10,600 won
11:1212:49Saemaeul 12011 giờ 37 phút10,600 won
12:3414:16Mugunghwa 12771 giờ 42 phút10,600 won
14:2516:07Saemaeul 12031 giờ 42 phút10,600 won
14:5416:41Mugunghwa 12791 giờ 47 phút10,600 won
15:3817:15Saemaeul 12051 giờ 37 phút10,600 won
16:2918:20Mugunghwa 12811 giờ 51 phút10,600 won
17:2619:14Saemaeul 12071 giờ 48 phút10,600 won
18:3120:17Mugunghwa 12831 giờ 46 phút10,600 won
19:5021:27Saemaeul 12091 giờ 37 phút10,600 won
20:3022:14Mugunghwa 12851 giờ 44 phút10,600 won
22:4700:30Mugunghwa 12871 giờ 43 phút10,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3609:21Mugunghwa 12711 giờ 45 phút10,600 won
08:2310:05Mugunghwa 12731 giờ 42 phút10,600 won
09:2911:20Mugunghwa 12751 giờ 51 phút10,600 won
11:1212:49Saemaeul 12011 giờ 37 phút10,600 won
12:3414:16Mugunghwa 12771 giờ 42 phút10,600 won
14:2516:07Saemaeul 12031 giờ 42 phút10,600 won
14:5416:41Mugunghwa 12791 giờ 47 phút10,600 won
15:3817:15Saemaeul 12051 giờ 37 phút10,600 won
16:2918:20Mugunghwa 12811 giờ 51 phút10,600 won
17:2619:14Saemaeul 12071 giờ 48 phút10,600 won
18:3120:17Mugunghwa 12831 giờ 46 phút10,600 won
19:5021:27Saemaeul 12091 giờ 37 phút10,600 won
20:3022:14Mugunghwa 12851 giờ 44 phút10,600 won
22:4700:30Mugunghwa 12871 giờ 43 phút10,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.