Sapgyo (삽교) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:58 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:58 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 2 giờ 8 phút | 13,100 won |
| 07:35 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 2 giờ 1 phút | 13,100 won |
| 08:41 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 2 phút | 13,100 won |
| 09:45 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 58 phút | 13,100 won |
| 10:36 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 5 phút | 13,100 won |
| 13:39 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 9 phút | 13,100 won |
| 14:20 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 3 phút | 13,100 won |
| 16:50 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 9 phút | 13,100 won |
| 18:39 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 0 phút | 13,100 won |
| 19:54 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 7 phút | 13,100 won |
| 21:53 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 2 phút | 13,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:58 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 2 giờ 8 phút | 13,100 won |
| 07:35 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 2 giờ 1 phút | 13,100 won |
| 08:41 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 2 phút | 13,100 won |
| 09:45 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 58 phút | 13,100 won |
| 10:36 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 5 phút | 13,100 won |
| 13:39 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 9 phút | 13,100 won |
| 14:20 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 3 phút | 13,100 won |
| 16:50 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 9 phút | 13,100 won |
| 18:39 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 0 phút | 13,100 won |
| 19:54 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 7 phút | 13,100 won |
| 21:53 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 2 phút | 13,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.