Sareung (사릉) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 08:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:52 | 07:12 | ITX-Cheongchun 2002 | 20 phút | 3,000 won |
| 07:39 | 08:00 | ITX-Cheongchun 2004 | 21 phút | 3,000 won |
| 08:56 | 09:17 | ITX-Cheongchun 2008 | 21 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.