Sasang (사상): lịch Tàu hỏa

Sasang (사상): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gupo (구포)06:2421:0574 phút
Busan (부산)07:3012:54310 phút
Bujeon (부전)09:2220:18310 phút
Miryang (밀양)06:4121:05439 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:2419:0531 giờ 4 phút
Gyeongsan (경산)06:4121:0541 giờ 10 phút
Changwon (창원)06:2419:0531 giờ 13 phút
Masan (마산)06:2419:0531 giờ 19 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:4121:0541 giờ 21 phút
Daegu (대구)06:4121:0531 giờ 27 phút
Gumi (구미)06:4121:0532 giờ 2 phút
Jinju (진주)06:2419:0532 giờ 2 phút
Gimcheon (김천)06:4121:0532 giờ 17 phút
Suncheon (순천)06:2419:0533 giờ 0 phút
Daejeon (대전)06:4121:0533 giờ 15 phút
Jochiwon (조치원)06:4106:4113 giờ 59 phút
Cheonan (천안)06:4106:4114 giờ 20 phút
Pyeongtaek (평택)06:4106:4114 giờ 34 phút
Suwon (수원)06:4106:4114 giờ 54 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:4106:4115 giờ 17 phút
Mokpo (목포)10:5610:5615 giờ 24 phút
Seoul (서울)06:4106:4115 giờ 30 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.