Sasang (사상) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 08:41 | Mugunghwa 1961 | 2 giờ 17 phút | 7,800 won |
| 10:56 | 13:01 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 5 phút | 12,300 won |
| 19:05 | 21:07 | Mugunghwa 1963 | 2 giờ 2 phút | 7,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 08:41 | Mugunghwa 1961 | 2 giờ 17 phút | 7,800 won |
| 10:56 | 13:01 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 5 phút | 12,300 won |
| 19:05 | 21:07 | Mugunghwa 1963 | 2 giờ 2 phút | 7,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.