Sasang (사상) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 10 phút | 4,800 won |
| 08:38 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 10 phút | 4,800 won |
| 12:54 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 10 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 07:40 | ITX-Saemaeul 1141 | 10 phút | 4,800 won |
| 08:38 | 08:48 | ITX-Maum 1143 | 10 phút | 4,800 won |
| 12:54 | 13:04 | Mugunghwa 1153 | 10 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.