Busan (부산) → Sasang (사상): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 06:40 | Mugunghwa 1154 | 10 phút | 4,800 won |
| 18:47 | 18:57 | ITX-Maum 1144 | 10 phút | |
| 20:01 | 20:11 | ITX-Maum 1136 | 10 phút | 4,800 won |
| 20:55 | 21:04 | Mugunghwa 1196 | 9 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 06:40 | Mugunghwa 1154 | 10 phút | 4,800 won |
| 18:47 | 18:57 | ITX-Maum 1144 | 10 phút | |
| 20:01 | 20:11 | ITX-Maum 1136 | 10 phút | 4,800 won |
| 20:55 | 21:04 | Mugunghwa 1196 | 9 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.