Sasang (사상) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 3 giờ 22 phút | 12,000 won |
| 10:56 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 3 giờ 6 phút | 18,600 won |
| 19:05 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 3 giờ 0 phút | 12,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 09:46 | Mugunghwa 1961 | 3 giờ 22 phút | 12,000 won |
| 10:56 | 14:02 | Mugunghwa 1981 | 3 giờ 6 phút | 18,600 won |
| 19:05 | 22:05 | Mugunghwa 1963 | 3 giờ 0 phút | 12,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.