Suncheon (순천) → Sasang (사상): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 09:21 | Mugunghwa 1962 | 2 giờ 57 phút | 12,000 won |
| 15:10 | 18:13 | Mugunghwa 1964 | 3 giờ 3 phút | 12,000 won |
| 17:06 | 20:17 | Mugunghwa 1982 | 3 giờ 11 phút | 18,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 09:21 | Mugunghwa 1962 | 2 giờ 57 phút | 12,000 won |
| 15:10 | 18:13 | Mugunghwa 1964 | 3 giờ 3 phút | 12,000 won |
| 17:06 | 20:17 | Mugunghwa 1982 | 3 giờ 11 phút | 18,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.