Seocheon (서천) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Seocheon (서천) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:00
Chuyến cuối (Ngày thường)21:41
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0000:30Mugunghwa 128730 phút4,800 won
08:5009:21Mugunghwa 127131 phút4,800 won
09:3210:05Mugunghwa 127333 phút4,800 won
10:4711:20Mugunghwa 127533 phút4,800 won
12:1912:49Saemaeul 120130 phút4,800 won
13:4314:16Mugunghwa 127733 phút4,800 won
15:3516:07Saemaeul 120332 phút4,800 won
16:0816:41Mugunghwa 127933 phút4,800 won
16:4517:15Saemaeul 120530 phút4,800 won
17:4418:20Mugunghwa 128136 phút4,800 won
18:4219:14Saemaeul 120732 phút4,800 won
19:4420:17Mugunghwa 128333 phút4,800 won
20:5621:27Saemaeul 120931 phút4,800 won
21:4122:14Mugunghwa 128533 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0000:30Mugunghwa 128730 phút4,800 won
08:5009:21Mugunghwa 127131 phút4,800 won
09:3210:05Mugunghwa 127333 phút4,800 won
10:4711:20Mugunghwa 127533 phút4,800 won
12:1912:49Saemaeul 120130 phút4,800 won
13:4314:16Mugunghwa 127733 phút4,800 won
15:3516:07Saemaeul 120332 phút4,800 won
16:0816:41Mugunghwa 127933 phút4,800 won
16:4517:15Saemaeul 120530 phút4,800 won
17:4418:20Mugunghwa 128136 phút4,800 won
18:4219:14Saemaeul 120732 phút4,800 won
19:4420:17Mugunghwa 128333 phút4,800 won
20:5621:27Saemaeul 120931 phút4,800 won
21:4122:14Mugunghwa 128533 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.