Seocheon (서천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:48 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 18 phút | 20,500 won |
| 06:27 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 3 giờ 9 phút | 20,500 won |
| 07:26 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 3 giờ 17 phút | 20,500 won |
| 08:35 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 3 giờ 8 phút | 20,500 won |
| 09:18 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 23 phút | 20,500 won |
| 10:17 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 2 giờ 59 phút | 20,500 won |
| 12:21 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 27 phút | 20,500 won |
| 13:06 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 3 giờ 17 phút | 20,500 won |
| 14:52 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 2 giờ 59 phút | 20,500 won |
| 15:34 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 25 phút | 20,500 won |
| 17:29 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 3 giờ 10 phút | 20,500 won |
| 18:43 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 18 phút | 20,500 won |
| 19:43 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 3 giờ 5 phút | 20,500 won |
| 20:40 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 3 giờ 15 phút | 20,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:48 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 18 phút | 20,500 won |
| 06:27 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 3 giờ 9 phút | 20,500 won |
| 07:26 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 3 giờ 17 phút | 20,500 won |
| 08:35 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 3 giờ 8 phút | 20,500 won |
| 09:18 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 23 phút | 20,500 won |
| 10:17 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 2 giờ 59 phút | 20,500 won |
| 12:21 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 27 phút | 20,500 won |
| 13:06 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 3 giờ 17 phút | 20,500 won |
| 14:52 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 2 giờ 59 phút | 20,500 won |
| 15:34 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 25 phút | 20,500 won |
| 17:29 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 3 giờ 10 phút | 20,500 won |
| 18:43 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 18 phút | 20,500 won |
| 19:43 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 3 giờ 5 phút | 20,500 won |
| 20:40 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 3 giờ 15 phút | 20,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.