Seodaegu (서대구) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:57 | Ktx 140 | 1 giờ 17 phút | 25,200 won |
| 06:47 | 08:04 | Ktx 306 | 1 giờ 17 phút | 25,200 won |
| 08:09 | 09:26 | KTX-Sancheon 312 | 1 giờ 17 phút | 25,200 won |
| 08:25 | 09:31 | Ktx 14 | 1 giờ 6 phút | 25,200 won |
| 13:06 | 14:11 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 1 giờ 5 phút | 25,200 won |
| 13:47 | 14:52 | Ktx 330 | 1 giờ 5 phút | 25,200 won |
| 16:56 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 11 phút | 25,200 won |
| 16:56 | 18:07 | KTX-Sancheon 272 | 1 giờ 11 phút | 25,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:57 | Ktx 140 | 1 giờ 17 phút | 25,200 won |
| 06:47 | 08:04 | Ktx 306 | 1 giờ 17 phút | 25,200 won |
| 07:24 | 08:35 | Ktx 144 | 1 giờ 11 phút | 25,200 won |
| 08:09 | 09:26 | Ktx 4012 | 1 giờ 17 phút | 25,200 won |
| 08:25 | 09:31 | Ktx 14 | 1 giờ 6 phút | 25,200 won |
| 13:06 | 14:11 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 1 giờ 5 phút | 25,200 won |
| 13:06 | 14:11 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 1 giờ 5 phút | 25,200 won |
| 13:47 | 14:52 | Ktx 330 | 1 giờ 5 phút | 25,200 won |
| 16:56 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 1 giờ 11 phút | 25,200 won |
| 16:56 | 18:07 | KTX-Sancheon 272 | 1 giờ 11 phút | 25,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.