Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa

Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Dongdaegu Station (동대구)00:5723:47197 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:4015:45521 phút
Gyeongju (경주)10:4919:02326 phút
Ulsan (울산)07:4723:47733 phút
Daejeon (대전)06:4023:242140 phút
Miryang (밀양)09:3723:27840 phút
Pohang (포항)16:2216:22145 phút
Busan (부산)07:4723:471350 phút
Osong (오송)06:4023:241058 phút
Cheonanasan (천안아산)06:4016:5681 giờ 5 phút
Gupo (구포)09:3723:2751 giờ 6 phút
Changwonjungang (창원중앙)10:1219:5341 giờ 6 phút
Changwon (창원)15:2215:2211 giờ 14 phút
Masan (마산)10:1219:5341 giờ 18 phút
Dongtan (동탄)06:4723:2441 giờ 22 phút
Gwangmyeong (광명)06:4022:00111 giờ 24 phút
Suseo (수서)06:4723:2461 giờ 36 phút
Seoul (서울)06:4022:00151 giờ 37 phút
Jinju (진주)10:1215:2231 giờ 44 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.