Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Dongdaegu Station (동대구) | 00:57 | 23:47 | 19 | 7 phút |
| Gimcheongumi (김천구미) | 06:40 | 15:45 | 5 | 21 phút |
| Gyeongju (경주) | 10:49 | 19:02 | 3 | 26 phút |
| Ulsan (울산) | 07:47 | 23:47 | 7 | 33 phút |
| Daejeon (대전) | 06:40 | 23:24 | 21 | 40 phút |
| Miryang (밀양) | 09:37 | 23:27 | 8 | 40 phút |
| Pohang (포항) | 16:22 | 16:22 | 1 | 45 phút |
| Busan (부산) | 07:47 | 23:47 | 13 | 50 phút |
| Osong (오송) | 06:40 | 23:24 | 10 | 58 phút |
| Cheonanasan (천안아산) | 06:40 | 16:56 | 8 | 1 giờ 5 phút |
| Gupo (구포) | 09:37 | 23:27 | 5 | 1 giờ 6 phút |
| Changwonjungang (창원중앙) | 10:12 | 19:53 | 4 | 1 giờ 6 phút |
| Changwon (창원) | 15:22 | 15:22 | 1 | 1 giờ 14 phút |
| Masan (마산) | 10:12 | 19:53 | 4 | 1 giờ 18 phút |
| Dongtan (동탄) | 06:47 | 23:24 | 4 | 1 giờ 22 phút |
| Gwangmyeong (광명) | 06:40 | 22:00 | 11 | 1 giờ 24 phút |
| Suseo (수서) | 06:47 | 23:24 | 6 | 1 giờ 36 phút |
| Seoul (서울) | 06:40 | 22:00 | 15 | 1 giờ 37 phút |
| Jinju (진주) | 10:12 | 15:22 | 3 | 1 giờ 44 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.