Seodaegu (서대구) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 00:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 19 |
| Thời gian ngắn nhất | 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:57 | 01:05 | Ktx 137 | 8 phút | 7,500 won |
| 07:47 | 07:54 | Ktx 5 | 7 phút | 7,500 won |
| 09:37 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 7 phút | 7,500 won |
| 10:12 | 10:19 | Ktx 205 | 7 phút | 7,500 won |
| 10:49 | 10:56 | KTX-Sancheon 371 | 7 phút | 7,500 won |
| 11:23 | 11:30 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 7 phút | 7,500 won |
| 11:23 | 11:30 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 7 phút | 7,500 won |
| 14:26 | 14:33 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 7 phút | 7,500 won |
| 15:08 | 15:15 | Ktx 105 | 7 phút | 7,500 won |
| 15:22 | 15:29 | Ktx 217 | 7 phút | 7,500 won |
| 16:22 | 16:30 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 8 phút | 7,500 won |
| 17:34 | 17:41 | Ktx 341 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:02 | 19:09 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:53 | 20:00 | Ktx 225 | 7 phút | 7,500 won |
| 20:40 | 20:47 | Ktx 109 | 7 phút | 7,500 won |
| 22:05 | 22:12 | Ktx 73 | 7 phút | 7,500 won |
| 22:37 | 22:44 | KTX-Sancheon 111 | 7 phút | 7,500 won |
| 23:27 | 23:34 | Ktx 113 | 7 phút | 7,500 won |
| 23:47 | 23:54 | Ktx 81 | 7 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:57 | 01:05 | Ktx 137 | 8 phút | 7,500 won |
| 07:47 | 07:54 | Ktx 5 | 7 phút | 7,500 won |
| 09:37 | 09:44 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 7 phút | 7,500 won |
| 10:12 | 10:19 | Ktx 205 | 7 phút | 7,500 won |
| 10:49 | 10:56 | KTX-Sancheon 371 | 7 phút | 7,500 won |
| 11:23 | 11:30 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 7 phút | 7,500 won |
| 11:23 | 11:30 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 7 phút | 7,500 won |
| 12:07 | 12:14 | Ktx 143 | 7 phút | 7,500 won |
| 14:26 | 14:33 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 7 phút | 7,500 won |
| 15:08 | 15:15 | Ktx 105 | 7 phút | 7,500 won |
| 15:22 | 15:29 | Ktx 217 | 7 phút | 7,500 won |
| 16:22 | 16:30 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 8 phút | 7,500 won |
| 17:34 | 17:41 | Ktx 341 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:02 | 19:09 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:53 | 20:00 | Ktx 225 | 7 phút | 7,500 won |
| 20:40 | 20:47 | Ktx 109 | 7 phút | 7,500 won |
| 22:05 | 22:12 | Ktx 73 | 7 phút | 7,500 won |
| 22:37 | 22:44 | Ktx 183 | 7 phút | 7,500 won |
| 23:27 | 23:34 | Ktx 113 | 7 phút | 7,500 won |
| 23:47 | 23:54 | Ktx 81 | 7 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.