Seodaegu (서대구) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Seodaegu (서대구) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:57
Chuyến cuối (Ngày thường)23:47
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:5701:05Ktx 1378 phút7,500 won
07:4707:54Ktx 57 phút7,500 won
09:3709:44KTX-Sancheon (A-type) 3117 phút7,500 won
10:1210:19Ktx 2057 phút7,500 won
10:4910:56KTX-Sancheon 3717 phút7,500 won
11:2311:30KTX-Sancheon (A-type) 2097 phút7,500 won
11:2311:30KTX-Sancheon (A-type) 237 phút7,500 won
14:2614:33KTX-Sancheon (A-type) 3277 phút7,500 won
15:0815:15Ktx 1057 phút7,500 won
15:2215:29Ktx 2177 phút7,500 won
16:2216:30KTX-Sancheon (A-type) 2698 phút7,500 won
17:3417:41Ktx 3417 phút7,500 won
19:0219:09KTX-Sancheon (A-type) 3477 phút7,500 won
19:5320:00Ktx 2257 phút7,500 won
20:4020:47Ktx 1097 phút7,500 won
22:0522:12Ktx 737 phút7,500 won
22:3722:44KTX-Sancheon 1117 phút7,500 won
23:2723:34Ktx 1137 phút7,500 won
23:4723:54Ktx 817 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:5701:05Ktx 1378 phút7,500 won
07:4707:54Ktx 57 phút7,500 won
09:3709:44KTX-Sancheon (A-type) 3117 phút7,500 won
10:1210:19Ktx 2057 phút7,500 won
10:4910:56KTX-Sancheon 3717 phút7,500 won
11:2311:30KTX-Sancheon (A-type) 2097 phút7,500 won
11:2311:30KTX-Sancheon (A-type) 237 phút7,500 won
12:0712:14Ktx 1437 phút7,500 won
14:2614:33KTX-Sancheon (A-type) 3277 phút7,500 won
15:0815:15Ktx 1057 phút7,500 won
15:2215:29Ktx 2177 phút7,500 won
16:2216:30KTX-Sancheon (A-type) 2698 phút7,500 won
17:3417:41Ktx 3417 phút7,500 won
19:0219:09KTX-Sancheon (A-type) 3477 phút7,500 won
19:5320:00Ktx 2257 phút7,500 won
20:4020:47Ktx 1097 phút7,500 won
22:0522:12Ktx 737 phút7,500 won
22:3722:44Ktx 1837 phút7,500 won
23:2723:34Ktx 1137 phút7,500 won
23:4723:54Ktx 817 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.