Seodaegu (서대구) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:12 | 11:34 | Ktx 205 | 1 giờ 22 phút | 11,400 won |
| 11:23 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 18 phút | 11,400 won |
| 15:22 | 16:42 | Ktx 217 | 1 giờ 20 phút | 11,400 won |
| 19:53 | 21:11 | Ktx 225 | 1 giờ 18 phút | 11,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:12 | 11:34 | Ktx 205 | 1 giờ 22 phút | 11,400 won |
| 11:23 | 12:41 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 18 phút | 11,400 won |
| 15:22 | 16:42 | Ktx 217 | 1 giờ 20 phút | 11,400 won |
| 19:53 | 21:11 | Ktx 225 | 1 giờ 18 phút | 11,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.