Seodaegu (서대구) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:44 | Ktx 140 | 1 giờ 4 phút | 21,300 won |
| 06:47 | 07:51 | Ktx 306 | 1 giờ 4 phút | 21,300 won |
| 08:09 | 09:13 | KTX-Sancheon 312 | 1 giờ 4 phút | 21,300 won |
| 09:29 | 10:27 | Ktx 104 | 58 phút | 21,200 won |
| 16:56 | 17:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 58 phút | 21,300 won |
| 16:56 | 17:54 | KTX-Sancheon 272 | 58 phút | 21,300 won |
| 21:19 | 22:18 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 59 phút | 21,300 won |
| 22:00 | 22:58 | Ktx 114 | 58 phút | 21,200 won |
| 23:24 | 00:22 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 58 phút | 21,300 won |
| 23:24 | 00:22 | KTX-Sancheon 390 | 58 phút | 21,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:40 | 07:44 | Ktx 140 | 1 giờ 4 phút | 21,300 won |
| 06:47 | 07:51 | Ktx 306 | 1 giờ 4 phút | 21,300 won |
| 07:24 | 08:22 | Ktx 144 | 58 phút | 21,300 won |
| 08:09 | 09:13 | Ktx 4012 | 1 giờ 4 phút | 21,300 won |
| 09:29 | 10:27 | Ktx 104 | 58 phút | 21,200 won |
| 16:56 | 17:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 58 phút | 21,300 won |
| 16:56 | 17:54 | KTX-Sancheon 272 | 58 phút | 21,300 won |
| 21:19 | 22:18 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 59 phút | 21,300 won |
| 22:00 | 22:58 | Ktx 114 | 58 phút | 21,200 won |
| 23:24 | 00:22 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 58 phút | 21,300 won |
| 23:24 | 00:22 | KTX-Sancheon 380 | 58 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.