Seodaegu (서대구) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Seodaegu (서대구) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:40
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4008:43Ktx 1402 giờ 3 phút37,800 won
08:2510:16Ktx 141 giờ 51 phút37,800 won
09:2911:19Ktx 1041 giờ 50 phút37,700 won
10:1611:53Ktx 241 giờ 37 phút37,800 won
11:1813:04Ktx 301 giờ 46 phút37,800 won
13:0614:56KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 50 phút37,700 won
14:3916:22Ktx 2121 giờ 43 phút37,700 won
15:4517:28Ktx 461 giờ 43 phút37,800 won
16:5618:47KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 51 phút37,700 won
16:5618:47KTX-Sancheon 2721 giờ 51 phút37,700 won
19:2121:05Ktx 2221 giờ 44 phút37,700 won
20:1822:07KTX-Sancheon 1121 giờ 49 phút37,700 won
20:1822:07KTX-Sancheon 2801 giờ 49 phút37,700 won
21:1923:12KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 53 phút37,700 won
22:0023:50Ktx 1141 giờ 50 phút37,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4008:43Ktx 1402 giờ 3 phút37,800 won
07:2409:16Ktx 1441 giờ 52 phút37,800 won
08:2510:16Ktx 141 giờ 51 phút37,800 won
09:2911:19Ktx 1041 giờ 50 phút37,700 won
10:1611:53Ktx 241 giờ 37 phút37,800 won
11:1813:04Ktx 301 giờ 46 phút37,800 won
13:0614:56KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 50 phút37,700 won
13:0614:56KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 50 phút37,700 won
14:3916:22Ktx 2121 giờ 43 phút37,700 won
15:4517:28Ktx 461 giờ 43 phút37,800 won
16:5618:47KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 51 phút37,700 won
16:5618:47KTX-Sancheon 2721 giờ 51 phút37,700 won
19:2121:05Ktx 2221 giờ 44 phút37,700 won
20:1822:07KTX-Sancheon 1121 giờ 49 phút37,700 won
20:1822:07KTX-Sancheon 2801 giờ 49 phút37,700 won
21:1923:12KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 53 phút37,700 won
22:0023:50Ktx 1141 giờ 50 phút37,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.