Seodaegu (서대구) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:47 | 08:20 | Ktx 5 | 33 phút | 10,300 won |
| 10:49 | 11:29 | KTX-Sancheon 371 | 40 phút | 10,300 won |
| 11:23 | 12:01 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 38 phút | 10,300 won |
| 17:34 | 18:07 | Ktx 341 | 33 phút | 10,300 won |
| 19:02 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 39 phút | 10,300 won |
| 22:05 | 22:38 | Ktx 73 | 33 phút | 10,300 won |
| 23:47 | 00:20 | Ktx 81 | 33 phút | 10,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:47 | 08:20 | Ktx 5 | 33 phút | 10,300 won |
| 10:49 | 11:29 | KTX-Sancheon 371 | 40 phút | 10,300 won |
| 11:23 | 12:01 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 38 phút | 10,300 won |
| 17:34 | 18:07 | Ktx 341 | 33 phút | 10,300 won |
| 19:02 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 39 phút | 10,300 won |
| 22:05 | 22:38 | Ktx 73 | 33 phút | 10,300 won |
| 23:47 | 00:20 | Ktx 81 | 33 phút | 10,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.