Seodaejeon (서대전) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:45 | Mugunghwa 1481 | 2 giờ 34 phút | 12,400 won |
| 08:35 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 26 phút | 18,500 won |
| 09:52 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 44 phút | 18,500 won |
| 12:56 | 15:33 | Mugunghwa 1483 | 2 giờ 37 phút | 12,400 won |
| 15:21 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 15 phút | 18,500 won |
| 17:01 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 41 phút | 18,500 won |
| 18:19 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 18 phút | 18,500 won |
| 19:28 | 21:40 | ITX-Maum 1331 | 2 giờ 12 phút | |
| 21:53 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 2 giờ 6 phút | 18,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:45 | Mugunghwa 1481 | 2 giờ 34 phút | 12,400 won |
| 08:35 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 26 phút | 18,500 won |
| 09:12 | 11:39 | Mugunghwa 4751 | 2 giờ 27 phút | 18,500 won |
| 09:52 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 44 phút | 18,500 won |
| 12:56 | 15:33 | Mugunghwa 1483 | 2 giờ 37 phút | 12,400 won |
| 15:21 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 15 phút | 18,500 won |
| 17:00 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 42 phút | 18,500 won |
| 18:19 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 18 phút | 18,500 won |
| 19:28 | 21:40 | ITX-Maum 1331 | 2 giờ 12 phút | |
| 21:53 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 2 giờ 6 phút | 18,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.