Seodaejeon (서대전) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)21:53
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1108:45Mugunghwa 14812 giờ 34 phút12,400 won
08:3511:01ITX-Saemaeul 14212 giờ 26 phút18,500 won
09:5212:36Mugunghwa 14612 giờ 44 phút18,500 won
12:5615:33Mugunghwa 14832 giờ 37 phút12,400 won
15:2117:36ITX-Saemaeul 14232 giờ 15 phút18,500 won
17:0119:42Mugunghwa 14632 giờ 41 phút18,500 won
18:1920:37ITX-Saemaeul 14252 giờ 18 phút18,500 won
19:2821:40ITX-Maum 13312 giờ 12 phút
21:5323:59ITX-Saemaeul 14272 giờ 6 phút18,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1108:45Mugunghwa 14812 giờ 34 phút12,400 won
08:3511:01ITX-Saemaeul 14212 giờ 26 phút18,500 won
09:1211:39Mugunghwa 47512 giờ 27 phút18,500 won
09:5212:36Mugunghwa 14612 giờ 44 phút18,500 won
12:5615:33Mugunghwa 14832 giờ 37 phút12,400 won
15:2117:36ITX-Saemaeul 14232 giờ 15 phút18,500 won
17:0019:42Mugunghwa 14632 giờ 42 phút18,500 won
18:1920:37ITX-Saemaeul 14252 giờ 18 phút18,500 won
19:2821:40ITX-Maum 13312 giờ 12 phút
21:5323:59ITX-Saemaeul 14272 giờ 6 phút18,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.