Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Osong (오송)08:1119:26717 phút
Jochiwon (조치원)06:3922:332224 phút
Cheonanasan (천안아산)07:2421:34624 phút
Nonsan (논산)06:1123:303830 phút
Cheonan (천안)06:3922:332242 phút
Cheongju (청주)08:4015:01244 phút
Gwangmyeong (광명)07:2421:34649 phút
Suseo (수서)12:0314:39255 phút
Iksan (익산)06:1123:303855 phút
Pyeongtaek (평택)06:3922:331857 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:3922:33291 giờ 3 phút
Suwon (수원)06:3922:33221 giờ 11 phút
Jeonju (전주)07:3021:22111 giờ 14 phút
Jeongeup (정읍)06:1121:53171 giờ 14 phút
Seoul (서울)08:1119:0731 giờ 16 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)08:2222:16141 giờ 28 phút
Haengsin (행신)07:2407:2411 giờ 33 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:3922:33221 giờ 34 phút
Namwon (남원)07:3021:22111 giờ 41 phút
Gwangju (광주)06:1121:5392 giờ 6 phút
Jecheon (제천)08:4015:0122 giờ 12 phút
Suncheon (순천)07:3021:22112 giờ 14 phút
Mokpo (목포)10:3721:0562 giờ 34 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)07:3021:22102 giờ 36 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.