Seodaejeon (서대전) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:08Mugunghwa 147229 phút4,800 won
08:4009:10ITX-Maum 133230 phút
09:0409:28ITX-Saemaeul 142224 phút4,800 won
09:5210:24Mugunghwa 157232 phút4,800 won
10:1610:48Mugunghwa 145232 phút4,800 won
11:0811:32ITX-Saemaeul 142424 phút4,800 won
11:4612:14ITX-Saemaeul 150228 phút4,800 won
13:1913:43ITX-Saemaeul 140224 phút4,800 won
14:3014:59Mugunghwa 146229 phút4,800 won
15:0115:36ITX-Maum 154235 phút
15:1915:47ITX-Saemaeul 144228 phút4,800 won
15:4816:12ITX-Saemaeul 142624 phút4,800 won
16:3217:01Mugunghwa 157429 phút4,800 won
17:0917:37ITX-Saemaeul 150428 phút4,800 won
18:0118:33Mugunghwa 146432 phút4,800 won
18:3819:02ITX-Maum 140624 phút4,800 won
18:3819:02ITX-Maum 151424 phút4,800 won
19:3620:08ITX-Saemaeul 140832 phút4,800 won
20:2920:53ITX-Saemaeul 141024 phút4,800 won
20:4521:09ITX-Saemaeul 142824 phút4,800 won
21:4022:05Mugunghwa 157625 phút4,800 won
22:3323:02ITX-Maum 150629 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3907:08Mugunghwa 147229 phút4,800 won
08:4009:10ITX-Maum 133230 phút
09:0409:28ITX-Saemaeul 142224 phút4,800 won
09:5210:24Mugunghwa 157232 phút4,800 won
10:1610:48Mugunghwa 145232 phút4,800 won
11:0811:32ITX-Saemaeul 142424 phút4,800 won
11:4612:14ITX-Saemaeul 150228 phút4,800 won
13:1913:43ITX-Saemaeul 140224 phút4,800 won
14:3014:59Mugunghwa 146229 phút4,800 won
15:0115:36ITX-Maum 154235 phút
15:1915:47ITX-Saemaeul 144228 phút4,800 won
15:4816:12ITX-Saemaeul 142624 phút4,800 won
16:3217:01Mugunghwa 157429 phút4,800 won
17:0917:37ITX-Saemaeul 150428 phút4,800 won
18:0118:33Mugunghwa 146432 phút4,800 won
18:3819:02ITX-Maum 140624 phút4,800 won
18:3819:02ITX-Maum 151424 phút4,800 won
19:3620:08ITX-Saemaeul 140832 phút4,800 won
20:2920:53ITX-Saemaeul 141024 phút4,800 won
20:4521:09ITX-Saemaeul 142824 phút4,800 won
21:4022:05Mugunghwa 157625 phút4,800 won
22:3323:02ITX-Maum 150629 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.