Seodaejeon (서대전) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:30
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất2 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3010:36ITX-Maum 15013 giờ 6 phút25,300 won
08:2211:04KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 42 phút25,600 won
08:4711:23KTX-Sancheon 5432 giờ 36 phút25,600 won
09:0912:10ITX-Saemaeul 15033 giờ 1 phút25,300 won
10:2713:46ITX-Maum 15413 giờ 19 phút
11:5015:11Mugunghwa 15713 giờ 21 phút25,300 won
17:2220:52Mugunghwa 15733 giờ 30 phút25,300 won
18:3221:27ITX-Saemaeul 15052 giờ 55 phút25,300 won
19:0421:43ITX-Maum 15072 giờ 39 phút25,300 won
21:2200:26Mugunghwa 15753 giờ 4 phút25,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3010:36ITX-Maum 15013 giờ 6 phút25,300 won
08:2211:04KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 42 phút25,600 won
08:4711:23KTX-Sancheon (A-type) 5812 giờ 36 phút25,600 won
09:0912:10ITX-Saemaeul 15033 giờ 1 phút25,300 won
10:0813:05Saemaeul 25212 giờ 57 phút25,300 won
10:2713:46ITX-Maum 15413 giờ 19 phút
11:5015:11Mugunghwa 15713 giờ 21 phút25,300 won
14:1716:59KTX-Sancheon (A-type) 5832 giờ 42 phút25,400 won
17:2220:52Mugunghwa 15733 giờ 30 phút25,300 won
18:3221:27ITX-Saemaeul 15052 giờ 55 phút25,300 won
19:0421:43ITX-Maum 15072 giờ 39 phút25,300 won
21:2200:26Mugunghwa 15753 giờ 4 phút25,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.