Seodaejeon (서대전) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 29 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 2 giờ 16 phút | 15,800 won |
| 07:24 | 08:31 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 7 phút | 21,400 won |
| 08:11 | 09:25 | Ktx 464 | 1 giờ 14 phút | 23,400 won |
| 09:04 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 51 phút | 15,800 won |
| 09:52 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 6 phút | 15,800 won |
| 10:04 | 11:07 | Ktx 454 | 1 giờ 3 phút | 23,400 won |
| 10:16 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 10 phút | 15,800 won |
| 11:08 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 45 phút | 15,800 won |
| 11:46 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 3 phút | 15,800 won |
| 13:19 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 1 giờ 49 phút | 15,800 won |
| 13:52 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 1 giờ 47 phút | 15,800 won |
| 13:52 | 15:39 | ITX-Maum 1512 | 1 giờ 47 phút | 15,800 won |
| 13:59 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 13 phút | 21,400 won |
| 14:30 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 16 phút | 15,800 won |
| 15:19 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 1 giờ 57 phút | 15,800 won |
| 15:48 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 48 phút | 15,800 won |
| 16:32 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 20 phút | 15,800 won |
| 17:09 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 57 phút | 15,800 won |
| 18:01 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 21 phút | 15,800 won |
| 18:38 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 1 giờ 49 phút | 15,800 won |
| 18:38 | 20:27 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 49 phút | 15,800 won |
| 19:07 | 20:15 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 8 phút | 21,400 won |
| 19:26 | 20:42 | KTX-Sancheon 460 | 1 giờ 16 phút | 21,400 won |
| 19:36 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 4 phút | 15,800 won |
| 20:29 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 1 giờ 53 phút | 15,800 won |
| 20:45 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 52 phút | 15,800 won |
| 21:34 | 22:41 | KTX-Sancheon 462 | 1 giờ 7 phút | 23,400 won |
| 21:40 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 58 phút | 15,800 won |
| 22:33 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 58 phút | 15,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 2 giờ 16 phút | 15,800 won |
| 07:24 | 08:31 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 7 phút | 21,400 won |
| 07:24 | 08:31 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 1 giờ 7 phút | 21,400 won |
| 08:11 | 09:25 | Ktx 464 | 1 giờ 14 phút | 23,400 won |
| 09:04 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 51 phút | 15,800 won |
| 09:52 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 6 phút | 15,800 won |
| 10:04 | 11:07 | Ktx 454 | 1 giờ 3 phút | 23,400 won |
| 10:16 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 10 phút | 15,800 won |
| 11:08 | 12:53 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 45 phút | 15,800 won |
| 11:29 | 12:36 | KTX-Sancheon (A-type) 582 | 1 giờ 7 phút | 21,300 won |
| 11:46 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 3 phút | 15,800 won |
| 13:19 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 1 giờ 49 phút | 15,800 won |
| 13:52 | 15:39 | ITX-Maum 1404 | 1 giờ 47 phút | 15,800 won |
| 13:52 | 15:39 | ITX-Maum 1512 | 1 giờ 47 phút | 15,800 won |
| 13:59 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 13 phút | 21,400 won |
| 13:59 | 15:12 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 1 giờ 13 phút | 21,300 won |
| 14:30 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 16 phút | 15,800 won |
| 15:19 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 1 giờ 57 phút | 15,800 won |
| 15:48 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 48 phút | 15,800 won |
| 16:32 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 20 phút | 15,800 won |
| 17:09 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 57 phút | 15,800 won |
| 18:01 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 21 phút | 15,800 won |
| 18:38 | 20:27 | ITX-Maum 1406 | 1 giờ 49 phút | 15,800 won |
| 18:38 | 20:27 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 49 phút | 15,800 won |
| 19:07 | 20:15 | KTX-Sancheon 458 | 1 giờ 8 phút | 21,400 won |
| 19:07 | 20:15 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 1 giờ 8 phút | 21,300 won |
| 19:26 | 20:42 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 1 giờ 16 phút | 21,400 won |
| 19:26 | 20:42 | KTX-Sancheon 588 | 1 giờ 16 phút | 21,300 won |
| 19:36 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 4 phút | 15,800 won |
| 20:29 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 1 giờ 53 phút | 15,800 won |
| 20:45 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 52 phút | 15,800 won |
| 21:34 | 22:41 | Ktx 462 | 1 giờ 7 phút | 23,400 won |
| 21:40 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 58 phút | 15,800 won |
| 22:33 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 58 phút | 15,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.