Seodaejeon (서대전) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất1 giờ 3 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:55Mugunghwa 14722 giờ 16 phút15,800 won
07:2408:31KTX-Sancheon 4521 giờ 7 phút21,400 won
08:1109:25Ktx 4641 giờ 14 phút23,400 won
09:0410:55ITX-Saemaeul 14221 giờ 51 phút15,800 won
09:5211:58Mugunghwa 15722 giờ 6 phút15,800 won
10:0411:07Ktx 4541 giờ 3 phút23,400 won
10:1612:26Mugunghwa 14522 giờ 10 phút15,800 won
11:0812:53ITX-Saemaeul 14241 giờ 45 phút15,800 won
11:4613:49ITX-Saemaeul 15022 giờ 3 phút15,800 won
13:1915:08ITX-Saemaeul 14021 giờ 49 phút15,800 won
13:5215:39ITX-Maum 14041 giờ 47 phút15,800 won
13:5215:39ITX-Maum 15121 giờ 47 phút15,800 won
13:5915:12KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 13 phút21,400 won
14:3016:46Mugunghwa 14622 giờ 16 phút15,800 won
15:1917:16ITX-Saemaeul 14421 giờ 57 phút15,800 won
15:4817:36ITX-Saemaeul 14261 giờ 48 phút15,800 won
16:3218:52Mugunghwa 15742 giờ 20 phút15,800 won
17:0919:06ITX-Saemaeul 15041 giờ 57 phút15,800 won
18:0120:22Mugunghwa 14642 giờ 21 phút15,800 won
18:3820:27ITX-Maum 14061 giờ 49 phút15,800 won
18:3820:27ITX-Maum 15141 giờ 49 phút15,800 won
19:0720:15KTX-Sancheon 4581 giờ 8 phút21,400 won
19:2620:42KTX-Sancheon 4601 giờ 16 phút21,400 won
19:3621:40ITX-Saemaeul 14082 giờ 4 phút15,800 won
20:2922:22ITX-Saemaeul 14101 giờ 53 phút15,800 won
20:4522:37ITX-Saemaeul 14281 giờ 52 phút15,800 won
21:3422:41KTX-Sancheon 4621 giờ 7 phút23,400 won
21:4023:38Mugunghwa 15761 giờ 58 phút15,800 won
22:3300:31ITX-Maum 15061 giờ 58 phút15,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:55Mugunghwa 14722 giờ 16 phút15,800 won
07:2408:31KTX-Sancheon 4521 giờ 7 phút21,400 won
07:2408:31KTX-Sancheon (B-type) 94521 giờ 7 phút21,400 won
08:1109:25Ktx 4641 giờ 14 phút23,400 won
09:0410:55ITX-Saemaeul 14221 giờ 51 phút15,800 won
09:5211:58Mugunghwa 15722 giờ 6 phút15,800 won
10:0411:07Ktx 4541 giờ 3 phút23,400 won
10:1612:26Mugunghwa 14522 giờ 10 phút15,800 won
11:0812:53ITX-Saemaeul 14241 giờ 45 phút15,800 won
11:2912:36KTX-Sancheon (A-type) 5821 giờ 7 phút21,300 won
11:4613:49ITX-Saemaeul 15022 giờ 3 phút15,800 won
13:1915:08ITX-Saemaeul 14021 giờ 49 phút15,800 won
13:5215:39ITX-Maum 14041 giờ 47 phút15,800 won
13:5215:39ITX-Maum 15121 giờ 47 phút15,800 won
13:5915:12KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 13 phút21,400 won
13:5915:12KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 13 phút21,300 won
14:3016:46Mugunghwa 14622 giờ 16 phút15,800 won
15:1917:16ITX-Saemaeul 14421 giờ 57 phút15,800 won
15:4817:36ITX-Saemaeul 14261 giờ 48 phút15,800 won
16:3218:52Mugunghwa 15742 giờ 20 phút15,800 won
17:0919:06ITX-Saemaeul 15041 giờ 57 phút15,800 won
18:0120:22Mugunghwa 14642 giờ 21 phút15,800 won
18:3820:27ITX-Maum 14061 giờ 49 phút15,800 won
18:3820:27ITX-Maum 15141 giờ 49 phút15,800 won
19:0720:15KTX-Sancheon 4581 giờ 8 phút21,400 won
19:0720:15KTX-Sancheon (B-type) 5861 giờ 8 phút21,300 won
19:2620:42KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 16 phút21,400 won
19:2620:42KTX-Sancheon 5881 giờ 16 phút21,300 won
19:3621:40ITX-Saemaeul 14082 giờ 4 phút15,800 won
20:2922:22ITX-Saemaeul 14101 giờ 53 phút15,800 won
20:4522:37ITX-Saemaeul 14281 giờ 52 phút15,800 won
21:3422:41Ktx 4621 giờ 7 phút23,400 won
21:4023:38Mugunghwa 15761 giờ 58 phút15,800 won
22:3300:31ITX-Maum 15061 giờ 58 phút15,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.