Seojeong-ri (서정리): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 11:35 | 20:53 | 3 | 47 phút |
| Seoul (서울) | 07:48 | 19:08 | 2 | 50 phút |
| Daejeon (대전) | 07:02 | 18:22 | 3 | 1 giờ 10 phút |
| Iksan (익산) | 06:16 | 20:04 | 5 | 2 giờ 12 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:02 | 18:22 | 3 | 3 giờ 2 phút |
| Suncheon (순천) | 06:16 | 20:04 | 3 | 3 giờ 43 phút |
| Busan (부산) | 07:02 | 18:22 | 3 | 4 giờ 26 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.