Seojeong-ri (서정리) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:48 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 59 phút | 6,400 won |
| 19:08 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 50 phút | 6,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:48 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 59 phút | 6,400 won |
| 19:08 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 50 phút | 6,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.