Seokpo (석포) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:31 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:31 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 1 giờ 32 phút | 7,200 won |
| 12:28 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 1 giờ 31 phút | 4,800 won |
| 17:20 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 1 giờ 29 phút | 7,200 won |
| 19:19 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 1 giờ 35 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:31 | 09:03 | Mugunghwa 1776 | 1 giờ 32 phút | 7,200 won |
| 12:28 | 13:59 | Mugunghwa 1772 | 1 giờ 31 phút | 4,800 won |
| 17:20 | 18:49 | Mugunghwa 1778 | 1 giờ 29 phút | 7,200 won |
| 19:19 | 20:54 | Mugunghwa 1774 | 1 giờ 35 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.