Seonghwan (성환): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 08:22 | 21:20 | 3 | 1 giờ 3 phút |
| Seoul (서울) | 07:32 | 18:55 | 4 | 1 giờ 3 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 19:17 | 19:17 | 1 | 1 giờ 5 phút |
| Iksan (익산) | 07:32 | 16:12 | 3 | 2 giờ 6 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 08:22 | 08:22 | 1 | 3 giờ 2 phút |
| Suncheon (순천) | 16:12 | 16:12 | 1 | 4 giờ 14 phút |
| Busan (부산) | 08:22 | 08:22 | 1 | 4 giờ 42 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.