Seonghwan (성환) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:22 | 09:26 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 4 phút | 7,900 won |
| 18:06 | 19:16 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 10 phút | 7,900 won |
| 21:20 | 22:23 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 3 phút | 7,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:22 | 09:26 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 4 phút | 7,900 won |
| 18:06 | 19:16 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 10 phút | 7,900 won |
| 21:20 | 22:23 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 3 phút | 7,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.