Seonghwan (성환) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:32 | 09:38 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 6 phút | 15,900 won |
| 08:44 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 25 phút | 15,900 won |
| 16:12 | 18:38 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 26 phút | 15,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:32 | 09:38 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 6 phút | 15,900 won |
| 08:44 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 25 phút | 15,900 won |
| 16:12 | 18:38 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 26 phút | 15,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.