Seonghwan (성환) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:32 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 1 giờ 15 phút | 8,100 won |
| 09:10 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 1 giờ 10 phút | 8,100 won |
| 12:10 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 5 phút | 8,100 won |
| 18:55 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 3 phút | 8,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:32 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 1 giờ 15 phút | 8,100 won |
| 09:10 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 1 giờ 10 phút | 8,100 won |
| 12:10 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 5 phút | 8,100 won |
| 18:55 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 3 phút | 8,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.