Seoul (서울) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 13:01 | KTX-Eum 705 | 4 giờ 4 phút | 57,100 won |
| 10:59 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 4 giờ 28 phút | 57,100 won |
| 12:55 | 17:00 | KTX-Eum 709 | 4 giờ 5 phút | 57,100 won |
| 13:55 | 18:04 | KTX-Eum 711 | 4 giờ 9 phút | 57,100 won |
| 16:11 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 4 giờ 25 phút | 57,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 13:02 | KTX-Eum 705 | 4 giờ 5 phút | 57,100 won |
| 10:59 | 15:27 | KTX-Eum 707 | 4 giờ 28 phút | 57,100 won |
| 12:55 | 17:00 | KTX-Eum 709 | 4 giờ 5 phút | 57,100 won |
| 13:55 | 18:04 | KTX-Eum 711 | 4 giờ 9 phút | 57,100 won |
| 16:11 | 20:36 | KTX-Eum 715 | 4 giờ 25 phút | 57,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.