Seoul (서울) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:03 | 07:52 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 49 phút | 47,000 won |
| 05:38 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 3 giờ 0 phút | 47,000 won |
| 08:23 | 11:22 | Ktx 205 | 2 giờ 59 phút | 46,500 won |
| 09:33 | 12:29 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 56 phút | 46,500 won |
| 10:07 | 13:06 | Ktx 211 | 2 giờ 59 phút | 47,000 won |
| 10:43 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 59 phút | 47,000 won |
| 12:16 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 57 phút | 47,000 won |
| 13:38 | 16:28 | Ktx 217 | 2 giờ 50 phút | 46,500 won |
| 15:23 | 18:07 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 44 phút | 47,000 won |
| 16:18 | 19:13 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 55 phút | 47,000 won |
| 18:03 | 20:59 | Ktx 225 | 2 giờ 56 phút | 46,500 won |
| 19:25 | 23:58 | ITX-Saemaeul 1111 | 4 giờ 33 phút | 40,500 won |
| 20:38 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 57 phút | 47,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:03 | 07:52 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 49 phút | 47,000 won |
| 05:38 | 08:38 | KTX-Sancheon 203 | 3 giờ 0 phút | 47,000 won |
| 06:03 | 09:08 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 3 giờ 5 phút | 47,000 won |
| 08:23 | 11:22 | Ktx 205 | 2 giờ 59 phút | 46,500 won |
| 09:33 | 12:29 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 56 phút | 46,500 won |
| 10:07 | 13:06 | Ktx 211 | 2 giờ 59 phút | 47,000 won |
| 10:43 | 13:42 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 59 phút | 47,000 won |
| 12:16 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 57 phút | 47,000 won |
| 13:38 | 16:28 | Ktx 217 | 2 giờ 50 phút | 46,500 won |
| 14:28 | 17:23 | KTX-Sancheon 235 | 2 giờ 55 phút | 47,000 won |
| 15:23 | 18:07 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 44 phút | 47,000 won |
| 15:56 | 18:39 | KTX-Sancheon (B-type) 237 | 2 giờ 43 phút | 47,000 won |
| 16:18 | 19:13 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 55 phút | 47,000 won |
| 18:03 | 20:59 | Ktx 225 | 2 giờ 56 phút | 46,500 won |
| 19:25 | 23:58 | ITX-Saemaeul 1111 | 4 giờ 33 phút | 40,500 won |
| 20:38 | 23:35 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 57 phút | 47,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.