Seoul (서울) → Cheongdo (청도): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 10:11 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 17 phút | 34,900 won |
| 06:37 | 11:36 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 59 phút | 34,900 won |
| 07:15 | 11:59 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 44 phút | 34,900 won |
| 07:54 | 12:35 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 41 phút | 34,900 won |
| 08:49 | 12:45 | ITX-Maum 1007 | 3 giờ 56 phút | 34,900 won |
| 12:02 | 16:02 | ITX-Saemaeul 1013 | 4 giờ 0 phút | 34,900 won |
| 12:22 | 16:30 | ITX-Maum 1015 | 4 giờ 8 phút | 34,900 won |
| 13:02 | 17:44 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 42 phút | 34,900 won |
| 13:53 | 17:53 | ITX-Saemaeul 1017 | 4 giờ 0 phút | 34,900 won |
| 14:02 | 18:38 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 36 phút | 34,900 won |
| 14:49 | 19:06 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 17 phút | 34,900 won |
| 16:55 | 21:13 | ITX-Saemaeul 1023 | 4 giờ 18 phút | 34,900 won |
| 17:29 | 22:12 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 43 phút | 34,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 10:11 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 17 phút | 34,900 won |
| 06:37 | 11:36 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 59 phút | 34,900 won |
| 07:15 | 11:59 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 44 phút | 34,900 won |
| 07:54 | 12:35 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 41 phút | 34,900 won |
| 08:49 | 12:45 | ITX-Maum 1007 | 3 giờ 56 phút | 34,900 won |
| 12:02 | 16:02 | ITX-Saemaeul 1013 | 4 giờ 0 phút | 34,900 won |
| 12:22 | 16:30 | ITX-Maum 1015 | 4 giờ 8 phút | 34,900 won |
| 13:02 | 17:44 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 42 phút | 34,900 won |
| 13:53 | 17:53 | ITX-Saemaeul 1017 | 4 giờ 0 phút | 34,900 won |
| 14:02 | 18:38 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 36 phút | 34,900 won |
| 14:49 | 19:06 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 17 phút | 34,900 won |
| 16:55 | 21:13 | ITX-Saemaeul 1023 | 4 giờ 18 phút | 34,900 won |
| 17:29 | 22:12 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 43 phút | 34,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.