Seoul (서울) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:06
Chuyến cuối (Ngày thường)22:14
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất19 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0605:25KTX-Eum 80119 phút8,400 won
05:4005:59KTX-Eum 80319 phút8,400 won
07:5908:18KTX-Eum 80519 phút8,400 won
08:5709:16KTX-Eum 70519 phút8,400 won
08:5709:16KTX-Eum 80719 phút8,400 won
09:5510:14KTX-Eum 80919 phút8,400 won
10:5911:18KTX-Eum 70719 phút8,400 won
10:5911:18KTX-Eum 84319 phút8,400 won
12:1112:30KTX-Eum 81119 phút8,400 won
12:5513:14KTX-Eum 70919 phút8,400 won
12:5513:14KTX-Eum 81319 phút8,400 won
13:5514:14KTX-Eum 71119 phút8,400 won
13:5514:14KTX-Eum 81519 phút8,400 won
15:0115:20KTX-Eum 84519 phút8,400 won
16:1116:30KTX-Eum 71519 phút8,400 won
16:1116:30KTX-Eum 81719 phút8,400 won
17:0417:23KTX-Eum 81919 phút8,400 won
18:2018:39KTX-Eum 84719 phút8,400 won
18:5819:19KTX-Eum 82121 phút8,400 won
19:5020:09KTX-Eum 84919 phút8,400 won
20:0120:20KTX-Eum 82319 phút8,400 won
21:3121:50KTX-Eum 71919 phút8,400 won
21:3121:50KTX-Eum 82519 phút8,400 won
22:1422:33KTX-Eum 82719 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0605:25KTX-Eum 80119 phút8,400 won
05:4005:59KTX-Eum 80319 phút8,400 won
07:2807:49Mugunghwa 454121 phút8,400 won
07:5908:18KTX-Eum 80519 phút8,400 won
08:5709:16KTX-Eum 70519 phút8,400 won
08:5709:16KTX-Eum 80719 phút8,400 won
09:5510:14KTX-Eum 80919 phút8,400 won
10:5911:18KTX-Eum 70719 phút8,400 won
10:5911:18KTX-Eum 84319 phút8,400 won
12:1112:30KTX-Eum 81119 phút8,400 won
12:5513:14KTX-Eum 70919 phút8,400 won
12:5513:14KTX-Eum 81319 phút8,400 won
13:5514:14KTX-Eum 71119 phút8,400 won
13:5514:14KTX-Eum 81519 phút8,400 won
15:0115:20KTX-Eum 84519 phút8,400 won
16:1116:30KTX-Eum 71519 phút8,400 won
16:1116:30KTX-Eum 81719 phút8,400 won
17:0417:23KTX-Eum 81919 phút8,400 won
18:2018:39KTX-Eum 84719 phút8,400 won
18:5819:19KTX-Eum 82121 phút8,400 won
19:5020:09KTX-Eum 84919 phút8,400 won
20:0120:20KTX-Eum 82319 phút8,400 won
21:3121:50KTX-Eum 71919 phút8,400 won
21:3121:50KTX-Eum 82519 phút8,400 won
22:1422:33KTX-Eum 82719 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.