Seoul (서울) → Chupungnyeong (추풍령): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 59 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 10:15 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 0 phút | 22,600 won |
| 07:54 | 10:54 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 0 phút | 22,600 won |
| 13:02 | 16:01 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 59 phút | 22,600 won |
| 17:29 | 20:33 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 4 phút | 22,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 10:15 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 0 phút | 22,600 won |
| 07:54 | 10:54 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 0 phút | 22,600 won |
| 13:02 | 16:01 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 59 phút | 22,600 won |
| 17:29 | 20:33 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 4 phút | 22,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.