Seoul (서울) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:54
Chuyến cuối (Ngày thường)20:09
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất3 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5409:34ITX-Saemaeul 10013 giờ 40 phút31,100 won
06:1210:07ITX-Saemaeul 10033 giờ 55 phút31,100 won
06:3710:58Mugunghwa 11514 giờ 21 phút31,100 won
07:0210:27ITX-Saemaeul 10053 giờ 25 phút31,100 won
07:1511:18Mugunghwa 11534 giờ 3 phút31,100 won
07:5412:03Mugunghwa 11554 giờ 9 phút31,100 won
08:4912:17ITX-Maum 10073 giờ 28 phút31,100 won
10:2313:59ITX-Saemaeul 10093 giờ 36 phút31,100 won
10:4814:14ITX-Maum 10113 giờ 26 phút31,100 won
12:0215:31ITX-Saemaeul 10133 giờ 29 phút31,100 won
12:2215:59ITX-Maum 10153 giờ 37 phút31,100 won
13:0217:11Mugunghwa 11574 giờ 9 phút31,100 won
13:5317:23ITX-Saemaeul 10173 giờ 30 phút31,100 won
14:0217:58Mugunghwa 11593 giờ 56 phút31,100 won
14:4918:34Mugunghwa 11613 giờ 45 phút31,100 won
15:3919:11ITX-Saemaeul 10193 giờ 32 phút31,100 won
16:5020:10ITX-Saemaeul 10213 giờ 20 phút31,100 won
16:5520:36ITX-Saemaeul 10233 giờ 41 phút31,100 won
17:2921:39Mugunghwa 11634 giờ 10 phút31,100 won
19:2522:48ITX-Saemaeul 11113 giờ 23 phút31,100 won
20:0923:41ITX-Saemaeul 10253 giờ 32 phút31,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5409:34ITX-Saemaeul 10013 giờ 40 phút31,100 won
06:1210:07ITX-Saemaeul 10033 giờ 55 phút31,100 won
06:3710:58Mugunghwa 11514 giờ 21 phút31,100 won
07:0210:27ITX-Saemaeul 10053 giờ 25 phút31,100 won
07:1511:18Mugunghwa 11534 giờ 3 phút31,100 won
07:5412:03Mugunghwa 11554 giờ 9 phút31,100 won
08:4912:17ITX-Maum 10073 giờ 28 phút31,100 won
10:2313:59ITX-Saemaeul 10093 giờ 36 phút31,100 won
10:4814:14ITX-Maum 10113 giờ 26 phút31,100 won
11:2014:45ITX-Saemaeul 11013 giờ 25 phút31,100 won
12:0215:31ITX-Saemaeul 10133 giờ 29 phút31,100 won
12:2215:59ITX-Maum 10153 giờ 37 phút31,100 won
13:0217:11Mugunghwa 11574 giờ 9 phút31,100 won
13:5317:23ITX-Saemaeul 10173 giờ 30 phút31,100 won
14:0217:58Mugunghwa 11593 giờ 56 phút31,100 won
14:4918:34Mugunghwa 11613 giờ 45 phút31,100 won
15:3919:11ITX-Saemaeul 10193 giờ 32 phút31,100 won
16:5020:10ITX-Saemaeul 10213 giờ 20 phút31,100 won
16:5520:36ITX-Saemaeul 10233 giờ 41 phút31,100 won
17:2921:39Mugunghwa 11634 giờ 10 phút31,100 won
19:2522:48ITX-Saemaeul 11113 giờ 23 phút31,100 won
20:0923:41ITX-Saemaeul 10253 giờ 32 phút31,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.